college man

Học thuật
Thân thiện
college man

A college man studies at a library table with a stack of books.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh viên (nam) đại học: Một người đàn ông đang theo học hoặc đã tốt nghiệp từ một trường đại học hoặc cao đẳng. Thuật ngữ này thường nhấn mạnh đến tư cách, phong thái hoặc trải nghiệm đặc trưng của một nam sinh viên trong môi trường giáo dục bậc cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a typical college man, always seen with his books and wearing the university sweater. (Anh ấy một sinh viên đại học điển hình, luôn được nhìn thấy với sách vở mặc áo len của trường đại học.)
    • As a college man, he was expected to join one of the campus fraternities. ( một sinh viên nam, anh ta được kỳ vọng sẽ tham gia vào một trong những hội sinh viên nam trong khuôn viên trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ một người đàn ông phong cách, thái độ hoặc giáo dục được cho điển hình của sinh viên đại học, ngay cả khi không còn đang theo học.
    • Despite being in his forties, he still had the optimistic outlook of a college man. ( đãtuổi tứ tuần, anh ấy vẫn cái nhìn lạc quan của một sinh viên đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Collegian (n): Sinh viên đại học/cao đẳng (dùng chung cho cả nam nữ, nhưng trong lịch sử thường chỉ nam).
  • College student (n): Sinh viên đại học/cao đẳng (từ thông dụng trung lập về giới tính).
  • College woman (n): Nữ sinh viên đại học.
Từ đồng nghĩa
  • University student: Sinh viên đại học.
  • Undergraduate: Sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp).
  • Alumnus: Cựu sinh viên (nam).
Lưu ý
  • "College man" một thuật ngữ tính chất hơi cổ điển đặc thù, thường gắn liền với văn hóa sinh viên tại các trường đại học theo mô hình , đặc biệt ở Mỹ. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ trung lập về giới tính như "college student" được ưa dùng hơn.
college man

A college man studies at a library table with a stack of books.

Noun
  1. giống xem collegian.

Từ đồng nghĩa